zinnia
danh từ giống đực (m)
/zi.nja/ giọng máy của trình duyệt
zinnia nghĩa là cây hoa di nha.
Nghĩa của zinnia
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây hoa di nha.
Dạng từ của zinnia
Đi với mạo từ: un zinnia · le zinnia
| Số nhiều | zinnias |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zinnia
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zinnia
Câu hỏi thường gặp
zinnia nghĩa là gì?
zinnia (danh từ) nghĩa là cây hoa di nha.
zinnia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zinnia (giọng Pháp chuẩn): /zi.nja/.
zinnia là giống đực hay giống cái?
zinnia là danh từ giống đực (dùng với un, le).