TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

zinnia

danh từ giống đực (m)
/zi.nja/ giọng máy của trình duyệt

zinnia nghĩa là cây hoa di nha.

Nghĩa của zinnia

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hoa di nha.

Dạng từ của zinnia

Đi với mạo từ: un zinnia · le zinnia

Số nhiềuzinnias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zinnia

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zinnia

Câu hỏi thường gặp

zinnia nghĩa là gì?

zinnia (danh từ) nghĩa là cây hoa di nha.

zinnia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zinnia (giọng Pháp chuẩn): /zi.nja/.

zinnia là giống đực hay giống cái?

zinnia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.