TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yên tiếng Pháp là gì?

"yên" trong tiếng Pháp là selle (danh từ), calme (tính từ), tranquille (tính từ).

selle Danh từ · giống cái

/sɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên (ngựa, xe đạp...).

Xem đầy đủ từ "selle": giống, cách chia, thành ngữ →

calme Tính từ

/kalm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Êm, yên, lặng, yên lặng.

  • Mer calme biển lặng

Xem đầy đủ từ "calme": giống, cách chia, thành ngữ →

tranquille Tính từ

/tʁɑ̃.kil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.

  • Il lit un livre. Laissons-le tranquille. Anh ấy đang đọc sách. Chúng ta hãy để anh ấy yên.
  • Mer tranquille biển lặng

Xem đầy đủ từ "tranquille": giống, cách chia, thành ngữ →

tranquillement Phó từ

/tʁɑ̃.kil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh.

  • Dormir tranquillement ngủ yên
  • Jouer tranquillement chơi yên lặng

Xem đầy đủ từ "tranquillement": giống, cách chia, thành ngữ →

yen Danh từ · giống đực

/jɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng yên (tiền Nhật Bản).

  • Combien de yens ça fait, quatre dollars ? Bốn đô la là bao nhiêu yên?
  • Taro a retiré 10.000 yens à la banque. Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.

Xem đầy đủ từ "yen": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Yên tiếng Pháp là gì?

"yên" trong tiếng Pháp là selle (danh từ), calme (tính từ), tranquille (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.