Xuất hiện tiếng Pháp là gì?
"xuất hiện" trong tiếng Pháp là apparaître (nội động từ), paraître (động từ), apparition (danh từ).
apparaître Nội động từ
/a.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện.
- Il est apparu de nulle part. Anh ấy bỗng dưng xuất hiện.
- Cette espèce a apparu à l'ère tertiaire loài này đã xuất hiện ở kỷ thứ ba
paraître Động từ
/pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất hiện, hiện ra (hiện diện về mặt vật lý hoặc hình ảnh)
- Le soleil paraît à l'horizon Mặt trời xuất hiện ở đường chân trời
apparition Danh từ · giống cái
/a.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hiện ra, sự xuất hiện.
- L'apparition d'une comète sao chổi hiện ra
- L'apparition de nouvelles tendances artistiques sự xuất hiện các xu hướng nghệ thuật mới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất hiện tiếng Pháp là gì?
"xuất hiện" trong tiếng Pháp là apparaître (nội động từ), paraître (động từ), apparition (danh từ).