TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuất hiện tiếng Pháp là gì?

"xuất hiện" trong tiếng Pháp là apparaître (nội động từ), paraître (động từ), apparition (danh từ).

apparaître Nội động từ

/a.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện ra, xuất hiện.

  • Il est apparu de nulle part. Anh ấy bỗng dưng xuất hiện.
  • Cette espèce a apparu à l'ère tertiaire loài này đã xuất hiện ở kỷ thứ ba

Xem đầy đủ từ "apparaître": giống, cách chia, thành ngữ →

paraître Động từ

/pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất hiện, hiện ra (hiện diện về mặt vật lý hoặc hình ảnh)

  • Le soleil paraît à l'horizon Mặt trời xuất hiện ở đường chân trời

Xem đầy đủ từ "paraître": giống, cách chia, thành ngữ →

apparition Danh từ · giống cái

/a.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiện ra, sự xuất hiện.

  • L'apparition d'une comète sao chổi hiện ra
  • L'apparition de nouvelles tendances artistiques sự xuất hiện các xu hướng nghệ thuật mới

Xem đầy đủ từ "apparition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuất hiện tiếng Pháp là gì?

"xuất hiện" trong tiếng Pháp là apparaître (nội động từ), paraître (động từ), apparition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.