TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xoăn tiếng Pháp là gì?

"xoăn" trong tiếng Pháp là frisé (tính từ), bouclé (tính từ).

frisé Tính từ

/fʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoăn.

  • Cheveux frisés tóc xoăn
  • Chicorée frisée rau diếp xoăn

Xem đầy đủ từ "frisé": giống, cách chia, thành ngữ →

bouclé Tính từ

/bu.kle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoăn; tóc xoăn.

  • Cheveux bouclés tóc xoăn
  • Enfant bouclé trẻ em tóc xoăn

Xem đầy đủ từ "bouclé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoăn tiếng Pháp là gì?

"xoăn" trong tiếng Pháp là frisé (tính từ), bouclé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.