Xoăn tiếng Pháp là gì?
"xoăn" trong tiếng Pháp là frisé (tính từ), bouclé (tính từ).
frisé Tính từ
/fʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoăn.
- Cheveux frisés tóc xoăn
- Chicorée frisée rau diếp xoăn
bouclé Tính từ
/bu.kle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoăn; tóc xoăn.
- Cheveux bouclés tóc xoăn
- Enfant bouclé trẻ em tóc xoăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xoăn tiếng Pháp là gì?
"xoăn" trong tiếng Pháp là frisé (tính từ), bouclé (tính từ).