TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crépu

/kʁe.py/ giọng máy của trình duyệt

crépu nghĩa là xoăn.

Nghĩa của crépu

Tính từ

  1. Xoăn.
    • Cheveux crépustóc xoăn
    • Feuille crépuelá xoăn

Dạng từ của crépu

Số nhiềucrépus
Giống cáicrépue
Giống cái số nhiềucrépues

Câu ví dụ với crépu

  • Ce shampoing est parfait pour les cheveux crépus. Loại dầu gội này rất thích hợp cho mái tóc quăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12604986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frizzy, fuzzy; kinky (for hair)

Câu hỏi thường gặp

crépu nghĩa là gì?

crépu (tính từ) nghĩa là xoăn.

crépu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crépu (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.py/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.