TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crépusculaire

/kʁe.pys.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

crépusculaire nghĩa là Xem crépuscule i.

Nghĩa của crépusculaire

Tính từ

  1. xem crépuscule — Hoàng hôn, chiều hôm.
    • Lueur crépusculaireánh hoàng hôn
  2. Nghĩa bóng Đang tàn.
    • Beauté crépusculairevẻ đẹp đang tàn, vẻ đẹp chiều hôm
  3. Động vật học Chỉ xuất hiện lúc hoàng hôn.

Dạng từ của crépusculaire

Số nhiềucrépusculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crepuscular

Câu hỏi thường gặp

crépusculaire nghĩa là gì?

crépusculaire (tính từ) nghĩa là Xem crépuscule i.

crépusculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crépusculaire (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.pys.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.