Xinh tiếng Pháp là gì?
"xinh" trong tiếng Pháp là joli (tính từ), chou (tính từ).
joli Tính từ
/ʒɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xinh, đẹp, xinh đẹp.
- Il épousa une jolie fille. Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.
- Marie est une très jolie fille. Mary là một cô gái rất xinh xắn.
chou Tính từ
/ʃu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẹp, xinh, tốt.
- Chapeau chou mũ xinh
- Papa chou người cha tốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xinh tiếng Pháp là gì?
"xinh" trong tiếng Pháp là joli (tính từ), chou (tính từ).