TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xin xỏ tiếng Pháp là gì?

"xin xỏ" trong tiếng Pháp là solliciter (ngoại động từ).

solliciter Ngoại động từ

/sɔ.li.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin xỏ; xin.

  • Solliciter une faveur xin xỏ một ơn huệ
  • Solliciter une audience xin được yết kiến

Xem đầy đủ từ "solliciter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin xỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin xỏ tiếng Pháp là gì?

"xin xỏ" trong tiếng Pháp là solliciter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.