Xem tiếng Pháp là gì?
"xem" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), regarder.
voir Ngoại động từ
/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn xem.
- Il y a 1000 films qu’il faut voir avant de mourir. Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.
- Voyez si les enfants sont rentrés hãy nhìn xem trẻ em đã về chưa
regarder
/ʁə.ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
- Mon frère regarde la télévision. Em tôi xem ti vi.
- À ce moment, je regardais la télé. Lú đó tôi đang xem ti vi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xem tiếng Pháp là gì?
"xem" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), regarder.