TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xem tiếng Pháp là gì?

"xem" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), regarder.

voir Ngoại động từ

/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn xem.

  • Il y a 1000 films qu’il faut voir avant de mourir. Có 1000 cuốn phim phải xem trước khi chết.
  • Voyez si les enfants sont rentrés hãy nhìn xem trẻ em đã về chưa

Xem đầy đủ từ "voir": giống, cách chia, thành ngữ →

regarder

/ʁə.ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

  • Mon frère regarde la télévision. Em tôi xem ti vi.
  • À ce moment, je regardais la télé. Lú đó tôi đang xem ti vi.

Xem đầy đủ từ "regarder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xem tiếng Pháp là gì?

"xem" trong tiếng Pháp là voir (ngoại động từ), regarder.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.