Xe tăng tiếng Pháp là gì?
"xe tăng" trong tiếng Pháp là tank (danh từ), blindé (danh từ), char d'assaut (danh từ).
tank Danh từ · giống đực
/tɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tăng.
- Tank amphibie xe bọc thép lội nước
blindé Danh từ
/blɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe bọc sắt, xe thiết giáp.
char d'assaut Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tăng.
Xem đầy đủ từ "char d'assaut": giống, cách chia, thành ngữ →
char de combat Danh từ · giống đực
/ʃaʁ də kɔ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tăng.
Xem đầy đủ từ "char de combat": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe tăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe tăng tiếng Pháp là gì?
"xe tăng" trong tiếng Pháp là tank (danh từ), blindé (danh từ), char d'assaut (danh từ).