TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe tăng tiếng Pháp là gì?

"xe tăng" trong tiếng Pháp là tank (danh từ), blindé (danh từ), char d'assaut (danh từ).

tank Danh từ · giống đực

/tɑ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tăng.

  • Tank amphibie xe bọc thép lội nước

Xem đầy đủ từ "tank": giống, cách chia, thành ngữ →

blindé Danh từ

/blɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe bọc sắt, xe thiết giáp.

Xem đầy đủ từ "blindé": giống, cách chia, thành ngữ →

char d'assaut Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tăng.

Xem đầy đủ từ "char d'assaut": giống, cách chia, thành ngữ →

char de combat Danh từ · giống đực

/ʃaʁ də kɔ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tăng.

Xem đầy đủ từ "char de combat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe tăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe tăng tiếng Pháp là gì?

"xe tăng" trong tiếng Pháp là tank (danh từ), blindé (danh từ), char d'assaut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.