TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe ô tô tiếng Pháp là gì?

"xe ô tô" trong tiếng Pháp là automobile (danh từ), auto (danh từ).

automobile Danh từ · giống cái

/o.tɔ.mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô tô, xe hơi.

  • Avez-vous déjà lavé l’automobile ? Bạn đã rửa xe ô tô chưa?
  • Conduire une automobile lái xe hơi

Xem đầy đủ từ "automobile": giống, cách chia, thành ngữ →

auto Danh từ · giống cái

/o.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết tắt của automobile ô tô, xe hơi.

  • Faire le voyage en auto đi du lịch bằng xe hơi

Xem đầy đủ từ "auto": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe ô tô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe ô tô tiếng Pháp là gì?

"xe ô tô" trong tiếng Pháp là automobile (danh từ), auto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.