TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xếp tiếng Pháp là gì?

"xếp" trong tiếng Pháp là installer (ngoại động từ), caser (ngoại động từ), ranger (ngoại động từ).

installer Ngoại động từ

/ɛ̃s.ta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, xếp, sắp đặt, bày biện.

  • Installer un moteur đặt một động cơ
  • Installer sa famille à la campagne xếp cho gia đình ở nông thôn

Xem đầy đủ từ "installer": giống, cách chia, thành ngữ →

caser Ngoại động từ

/ka.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xếp, đặt.

  • Caser des papiers xếp giấy má

Xem đầy đủ từ "caser": giống, cách chia, thành ngữ →

ranger Ngoại động từ

/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp; xếp dọn.

  • Ranger des papiers sắp xếp giấy tờ
  • Ranger sa chambre xếp dọn phòng

Xem đầy đủ từ "ranger": giống, cách chia, thành ngữ →

ordonner Ngoại động từ

/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt.

  • Ordonner sa maison sắp xếp nhà cửa
  • ordonner un festin sắp đặt bữa tiệc

Xem đầy đủ từ "ordonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xếp tiếng Pháp là gì?

"xếp" trong tiếng Pháp là installer (ngoại động từ), caser (ngoại động từ), ranger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.