Xếp tiếng Pháp là gì?
"xếp" trong tiếng Pháp là installer (ngoại động từ), caser (ngoại động từ), ranger (ngoại động từ).
installer Ngoại động từ
/ɛ̃s.ta.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, xếp, sắp đặt, bày biện.
- Installer un moteur đặt một động cơ
- Installer sa famille à la campagne xếp cho gia đình ở nông thôn
caser Ngoại động từ
/ka.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp, đặt.
- Caser des papiers xếp giấy má
ranger Ngoại động từ
/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp xếp; xếp dọn.
- Ranger des papiers sắp xếp giấy tờ
- Ranger sa chambre xếp dọn phòng
ordonner Ngoại động từ
/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt.
- Ordonner sa maison sắp xếp nhà cửa
- ordonner un festin sắp đặt bữa tiệc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xếp tiếng Pháp là gì?
"xếp" trong tiếng Pháp là installer (ngoại động từ), caser (ngoại động từ), ranger (ngoại động từ).