Vinh quang tiếng Pháp là gì?
"vinh quang" trong tiếng Pháp là glorieux (tính từ), gloire (danh từ).
glorieux Tính từ
/ɡlɔ.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vinh quang, vẻ vang.
- De glorieux succès những thắng lợi vẻ vang
- Mort glorieuse cái chết vinh quang
gloire Danh từ · giống cái
/ɡlwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang; vinh quang.
- Gloire littéraire danh tiếng về văn chương
- Se couvrir de gloire đầy vinh quang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vinh quang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vinh quang tiếng Pháp là gì?
"vinh quang" trong tiếng Pháp là glorieux (tính từ), gloire (danh từ).