Vai tiếng Pháp là gì?
"vai" trong tiếng Pháp là épaule (danh từ), rôle (danh từ).
épaule Danh từ · giống cái
/e.pol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai.
- Ses longs cheveux tombaient en cascade sur ses épaules. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
- Je suis tombé à vélo, alors j'ai mal à l'épaule. Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau.
rôle Danh từ · giống đực
/ʁol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vai.
- Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
- Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vai tiếng Pháp là gì?
"vai" trong tiếng Pháp là épaule (danh từ), rôle (danh từ).