TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vai tiếng Pháp là gì?

"vai" trong tiếng Pháp là épaule (danh từ), rôle (danh từ).

épaule Danh từ · giống cái

/e.pol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai.

  • Ses longs cheveux tombaient en cascade sur ses épaules. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
  • Je suis tombé à vélo, alors j'ai mal à l'épaule. Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau.

Xem đầy đủ từ "épaule": giống, cách chia, thành ngữ →

rôle Danh từ · giống đực

/ʁol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai.

  • Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
  • Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.

Xem đầy đủ từ "rôle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vai tiếng Pháp là gì?

"vai" trong tiếng Pháp là épaule (danh từ), rôle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.