TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scapulaire

/ska.py.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

scapulaire nghĩa là vai, khăn choàng vai, băng choàng vai.

Nghĩa của scapulaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) vai.
    • Os scapulairexương vai
    • Ceinture scapulaiređai vai

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Khăn choàng vai.
  2. Y học Băng choàng vai.

Dạng từ của scapulaire

Số nhiềuscapulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scapular

Câu hỏi thường gặp

scapulaire nghĩa là gì?

scapulaire (tính từ, danh từ) nghĩa là vai, khăn choàng vai, băng choàng vai.

scapulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scapulaire (giọng Pháp chuẩn): /ska.py.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.