TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scaphoïde

/ska.fɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

scaphoïde nghĩa là có hình thuyền, xương thuyền, xương ghe.

Nghĩa của scaphoïde

Tính từ

  1. Có hình thuyền.
    • Os scaphoïde du carpexương thuyền
    • Os scaphoïde du tarsexương ghe

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương thuyền, xương ghe.

Dạng từ của scaphoïde

Số nhiềuscaphoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scaphoid
  • Danh từ scaphoid, scaphoid bone

Câu hỏi thường gặp

scaphoïde nghĩa là gì?

scaphoïde (tính từ, danh từ) nghĩa là có hình thuyền, xương thuyền, xương ghe.

scaphoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaphoïde (giọng Pháp chuẩn): /ska.fɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.