TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scaphandrier

danh từ giống đực (m)
/ska.fɑ̃d.ʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

scaphandrier nghĩa là thợ lặn.

Nghĩa của scaphandrier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ lặn.

Dạng từ của scaphandrier

Đi với mạo từ: un scaphandrier · le scaphandrier

Số nhiềuscaphandriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Diver with a diving suit

Câu hỏi thường gặp

scaphandrier nghĩa là gì?

scaphandrier (danh từ) nghĩa là thợ lặn.

scaphandrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaphandrier (giọng Pháp chuẩn): /ska.fɑ̃d.ʁi.je/.

scaphandrier là giống đực hay giống cái?

scaphandrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.