scaphandrier
danh từ giống đực (m)
/ska.fɑ̃d.ʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
scaphandrier nghĩa là thợ lặn.
Nghĩa của scaphandrier
Danh từ · giống đực
- Thợ lặn.
Dạng từ của scaphandrier
Đi với mạo từ: un scaphandrier · le scaphandrier
| Số nhiều | scaphandriers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Diver with a diving suit
Câu hỏi thường gặp
scaphandrier nghĩa là gì?
scaphandrier (danh từ) nghĩa là thợ lặn.
scaphandrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scaphandrier (giọng Pháp chuẩn): /ska.fɑ̃d.ʁi.je/.
scaphandrier là giống đực hay giống cái?
scaphandrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).