TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scaphandre

danh từ giống đực (m)
/ska.fɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

scaphandre nghĩa là áo lặn.

Nghĩa của scaphandre

Danh từ · giống đực

  1. Áo lặn.
  2. Áo phi công vũ trụ.

Dạng từ của scaphandre

Đi với mạo từ: un scaphandre · le scaphandre

Số nhiềuscaphandres

Họ từ của scaphandre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diving suit; space suit

Câu hỏi thường gặp

scaphandre nghĩa là gì?

scaphandre (danh từ) nghĩa là áo lặn.

scaphandre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scaphandre (giọng Pháp chuẩn): /ska.fɑ̃dʁ/.

scaphandre là giống đực hay giống cái?

scaphandre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.