scansion
danh từ giống cái (f)
/skɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
scansion nghĩa là sự ngâm nhấn nhịp.
Nghĩa của scansion
Danh từ · giống cái
- Sự ngâm nhấn nhịp (thơ).
- Y học Chừng nói dằn từng tiếng.
Dạng từ của scansion
Đi với mạo từ: une scansion · la scansion
| Số nhiều | scansions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scansion (act or instance of scanning poetry)
Câu hỏi thường gặp
scansion nghĩa là gì?
scansion (danh từ) nghĩa là sự ngâm nhấn nhịp.
scansion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scansion (giọng Pháp chuẩn): /skɑ̃.sjɔ̃/.
scansion là giống đực hay giống cái?
scansion là danh từ giống cái (dùng với une, la).