TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scansion

danh từ giống cái (f)
/skɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

scansion nghĩa là sự ngâm nhấn nhịp.

Nghĩa của scansion

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngâm nhấn nhịp (thơ).
  2. Y học Chừng nói dằn từng tiếng.

Dạng từ của scansion

Đi với mạo từ: une scansion · la scansion

Số nhiềuscansions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scansion (act or instance of scanning poetry)

Câu hỏi thường gặp

scansion nghĩa là gì?

scansion (danh từ) nghĩa là sự ngâm nhấn nhịp.

scansion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scansion (giọng Pháp chuẩn): /skɑ̃.sjɔ̃/.

scansion là giống đực hay giống cái?

scansion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.