TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scandium

danh từ giống đực (m)
/skɑ̃.djɔm/ giọng máy của trình duyệt

scandium nghĩa là scanđi.

Nghĩa của scandium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Scanđi.

Dạng từ của scandium

Đi với mạo từ: un scandium · le scandium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scandium

Câu hỏi thường gặp

scandium nghĩa là gì?

scandium (danh từ) nghĩa là scanđi.

scandium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scandium (giọng Pháp chuẩn): /skɑ̃.djɔm/.

scandium là giống đực hay giống cái?

scandium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.