TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scarabée

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ska.ʁa.be/ giọng máy của trình duyệt

scarabée nghĩa là bọ hung.

Nghĩa của scarabée

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ hung.
  2. Khảo cổ học Miếng đá khắc hình bọ hung; đồ trang sức khắc hình bọ hung.

Dạng từ của scarabée

Đi với mạo từ: un scarabée · le scarabée

Số nhiềuscarabées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beetle

Câu hỏi thường gặp

scarabée nghĩa là gì?

scarabée (danh từ) nghĩa là bọ hung.

scarabée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scarabée (giọng Pháp chuẩn): /ska.ʁa.be/.

scarabée là giống đực hay giống cái?

scarabée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.