Vờ tiếng Pháp là gì?
"vờ" trong tiếng Pháp là feindre (ngoại động từ), simuler (ngoại động từ).
feindre Ngoại động từ
/fɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vờ, giả đò.
- Je feignis de ne pas comprendre ce qu'il disait. Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì.
- J'ai feint de ne pas en être dérangé. Tôi giả vờ rằng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến mình.
simuler Ngoại động từ
/si.my.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vờ, giả vờ.
- Simuler une maladie giả vờ ốm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vờ tiếng Pháp là gì?
"vờ" trong tiếng Pháp là feindre (ngoại động từ), simuler (ngoại động từ).