TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vật chất tiếng Pháp là gì?

"vật chất" trong tiếng Pháp là matière (danh từ), matériel (tính từ), corporel (tính từ).

matière Danh từ · giống cái

/ma.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

  • Structure de la matière cấu trúc của vật chất
  • Les états de la matière các thể vật chất

Xem đầy đủ từ "matière": giống, cách chia, thành ngữ →

matériel Tính từ

/ma.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

  • Monde matériel thế giới vật chất
  • Biens matériels của cải vật chất

Xem đầy đủ từ "matériel": giống, cách chia, thành ngữ →

corporel Tính từ

/kɔʁ.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hữu hình; có thể xác, vật chất

  • Bien corporel tài sản vật chất

Xem đầy đủ từ "corporel": giống, cách chia, thành ngữ →

substance Danh từ · giống cái

/syp.stɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất.

  • Substance dure chất cứng

Xem đầy đủ từ "substance": giống, cách chia, thành ngữ →

matériau Danh từ · giống đực

/ma.te.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật liệu (để xây dựng).

Xem đầy đủ từ "matériau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vật chất tiếng Pháp là gì?

"vật chất" trong tiếng Pháp là matière (danh từ), matériel (tính từ), corporel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.