TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vải tiếng Pháp là gì?

"vải" trong tiếng Pháp là tissu (danh từ), étoffe (danh từ), toile (danh từ).

tissu Danh từ · giống đực

/ti.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, hàng vải.

  • J'ai acheté de nombreux tissus. Tôi đã mua nhiều loại vải.

Xem đầy đủ từ "tissu": giống, cách chia, thành ngữ →

étoffe Danh từ · giống cái

/e.tɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "étoffe": giống, cách chia, thành ngữ →

toile Danh từ · giống cái

/twal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

  • Toile à bâches vải bạt

Xem đầy đủ từ "toile": giống, cách chia, thành ngữ →

litchi Danh từ · giống đực

/lit.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây vải.

Xem đầy đủ từ "litchi": giống, cách chia, thành ngữ →

textile Danh từ

/tɛk.stil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải dệt.

Xem đầy đủ từ "textile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vải tiếng Pháp là gì?

"vải" trong tiếng Pháp là tissu (danh từ), étoffe (danh từ), toile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.