Vải tiếng Pháp là gì?
"vải" trong tiếng Pháp là tissu (danh từ), étoffe (danh từ), toile (danh từ).
tissu Danh từ · giống đực
/ti.sy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải, hàng vải.
- J'ai acheté de nombreux tissus. Tôi đã mua nhiều loại vải.
étoffe Danh từ · giống cái
/e.tɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải.
toile Danh từ · giống cái
/twal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải.
- Toile à bâches vải bạt
litchi Danh từ · giống đực
/lit.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây vải.
textile Danh từ
/tɛk.stil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải dệt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vải tiếng Pháp là gì?
"vải" trong tiếng Pháp là tissu (danh từ), étoffe (danh từ), toile (danh từ).