toilerie nghĩa là xưởng dệt vải, nghề bán vải, hàng bán vải.
Nghĩa của toilerie
Danh từ · giống cái
Xưởng dệt vải.
Nghề bán vải; hàng bán vải, hàng vải.
Dạng từ của toilerie
Đi với mạo từ: une toilerie · la toilerie
Câu hỏi thường gặp
toilerie nghĩa là gì?
toilerie (danh từ) nghĩa là xưởng dệt vải, nghề bán vải, hàng bán vải.
toilerie là giống đực hay giống cái?
toilerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.