TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vòi tiếng Pháp là gì?

"vòi" trong tiếng Pháp là robinet (danh từ).

robinet Danh từ · giống đực

/ʁɔ.bi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi (nước).

  • Robinet à eau vòi nước
  • Ouvrir le robinet mở vòi nước

Xem đầy đủ từ "robinet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vòi tiếng Pháp là gì?

"vòi" trong tiếng Pháp là robinet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.