robinet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.bi.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
robinet nghĩa là vòi.
Nghĩa của robinet
Danh từ · giống đực
- Vòi (nước).
- Robinet à eauvòi nước
- Ouvrir le robinetmở vòi nước
Dạng từ của robinet
Đi với mạo từ: un robinet · le robinet
| Số nhiều | robinets |
Cụm từ, thành ngữ với robinet
- c'est un vrai robinet — (thân mật) thật là một tay ba hoa
- tenir le robinet — (thân mật) dùng tùy thích
- un robinet d'eau tiède — (thân mật) người ba hoa nhạt nhẽo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tap (UK), faucet (US)
Câu hỏi thường gặp
robinet nghĩa là gì?
robinet (danh từ) nghĩa là vòi.
robinet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của robinet (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bi.nɛ/.
robinet là giống đực hay giống cái?
robinet là danh từ giống đực (dùng với un, le).