robinetterie
robinetterie nghĩa là Công nghiệp sản xuất vòi nước.
Nghĩa của robinetterie
Danh từ · giống cái
- Công nghiệp sản xuất vòi nước.
- Xưởng sản xuất vòi nước.
- Hệ thống vòi nước.
Dạng từ của robinetterie
Đi với mạo từ: une robinetterie · la robinetterie
| Số nhiều | robinetteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taps; plumbing; tap factory
Câu hỏi thường gặp
robinetterie nghĩa là gì?
robinetterie (danh từ) nghĩa là Công nghiệp sản xuất vòi nước.
robinetterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của robinetterie (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bi.nɛ.tʁi/.
robinetterie là giống đực hay giống cái?
robinetterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).