TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

robinetterie

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.bi.nɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

robinetterie nghĩa là Công nghiệp sản xuất vòi nước.

Nghĩa của robinetterie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp sản xuất vòi nước.
  2. Xưởng sản xuất vòi nước.
  3. Hệ thống vòi nước.

Dạng từ của robinetterie

Đi với mạo từ: une robinetterie · la robinetterie

Số nhiềurobinetteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taps; plumbing; tap factory

Câu hỏi thường gặp

robinetterie nghĩa là gì?

robinetterie (danh từ) nghĩa là Công nghiệp sản xuất vòi nước.

robinetterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của robinetterie (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bi.nɛ.tʁi/.

robinetterie là giống đực hay giống cái?

robinetterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.