TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

robinier

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.bi.nje/ giọng máy của trình duyệt

robinier nghĩa là cây keo gai.

Nghĩa của robinier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây keo gai.

Dạng từ của robinier

Đi với mạo từ: un robinier · le robinier

Số nhiềurobiniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locust (tree of genus Robinia)

Câu hỏi thường gặp

robinier nghĩa là gì?

robinier (danh từ) nghĩa là cây keo gai.

robinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của robinier (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bi.nje/.

robinier là giống đực hay giống cái?

robinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.