TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roboratif

/ʁɔ.bɔ.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

roboratif nghĩa là bổ.

Nghĩa của roboratif

Tính từ

  1. Y học, từ cũ, nghĩa cũ Bổ.
    • Remède roboratifphương thuốc bổ

Dạng từ của roboratif

Số nhiềuroboratifs
Giống cáiroborative /ʁɔ.bɔ.ʁa.tiv/
Giống cái số nhiềuroboratives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strengthening, bracing, invigorating

Câu hỏi thường gặp

roboratif nghĩa là gì?

roboratif (tính từ) nghĩa là bổ.

roboratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roboratif (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bɔ.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.