robot
robot nghĩa là người máy.
Nghĩa của robot
Danh từ · giống đực
- Người máy.
Dạng từ của robot
Đi với mạo từ: un robot · le robot
| Số nhiều | robots |
Câu ví dụ với robot
- Les mouvements de ce robot sont étranges. Con robot này chuyển động rất gượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #832771
- Je ne suis pas un robot. Tôi không phải là robot. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1903141
- Les robots peuvent résister à des conditions dangereuses. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robot
Câu hỏi thường gặp
robot nghĩa là gì?
robot (danh từ) nghĩa là người máy.
robot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của robot (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bo/.
robot là giống đực hay giống cái?
robot là danh từ giống đực (dùng với un, le).