TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

robot

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.bo/ giọng máy của trình duyệt

robot nghĩa là người máy.

Nghĩa của robot

Danh từ · giống đực

  1. Người máy.

Dạng từ của robot

Đi với mạo từ: un robot · le robot

Số nhiềurobots

Câu ví dụ với robot

  • Les mouvements de ce robot sont étranges. Con robot này chuyển động rất gượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #832771
  • Je ne suis pas un robot. Tôi không phải là robot. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1903141
  • Les robots peuvent résister à des conditions dangereuses. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robot

Câu hỏi thường gặp

robot nghĩa là gì?

robot (danh từ) nghĩa là người máy.

robot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của robot (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bo/.

robot là giống đực hay giống cái?

robot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.