TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

robotisation

danh từ giống cái (f)
/ʁɔbɔtizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

robotisation nghĩa là sự tự động hóa.

Nghĩa của robotisation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự trang bị người máy (cho một cơ sở sản xuất); sự tự động hóa.

Dạng từ của robotisation

Đi với mạo từ: une robotisation · la robotisation

Số nhiềurobotisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robotization/robotisation, roboticization/roboticisation

Câu hỏi thường gặp

robotisation nghĩa là gì?

robotisation (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.

robotisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của robotisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔbɔtizasjɔ̃/.

robotisation là giống đực hay giống cái?

robotisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.