TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vài tiếng Pháp là gì?

"vài" trong tiếng Pháp là quelque (tính từ), plusieurs.

quelque Tính từ

/kɛlk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một ít, một vài, một số.

  • Il avait quelque savoir nó có một ít kiến thức
  • Pendant quelque temps trong một (ít) thời gian

Xem đầy đủ từ "quelque": giống, cách chia, thành ngữ →

plusieurs

/ply.zjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Plusieurs années s'écoulèrent. Vài năm đã trôi qua.
  • Après plusieurs retardements, l'avion finit par décoller. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.

Xem đầy đủ từ "plusieurs": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vài tiếng Pháp là gì?

"vài" trong tiếng Pháp là quelque (tính từ), plusieurs.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.