Vài tiếng Pháp là gì?
"vài" trong tiếng Pháp là quelque (tính từ), plusieurs.
quelque Tính từ
/kɛlk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một ít, một vài, một số.
- Il avait quelque savoir nó có một ít kiến thức
- Pendant quelque temps trong một (ít) thời gian
plusieurs
/ply.zjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Plusieurs années s'écoulèrent. Vài năm đã trôi qua.
- Après plusieurs retardements, l'avion finit par décoller. Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vài tiếng Pháp là gì?
"vài" trong tiếng Pháp là quelque (tính từ), plusieurs.