Trong khi tiếng Pháp là gì?
"trong khi" trong tiếng Pháp là pendant (giới từ), durant (giới từ).
pendant Giới từ
/pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong khi.
- Qui s'occupera du chien pendant notre absence ? Ai sẽ chăm sóc con chó trong khi chúng ta đi vắng?
- Pendant mon absence trong khi tôi vắng
durant Giới từ
/dy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong (suốt), đương.
- Durant la nuit đương đêm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong khi tiếng Pháp là gì?
"trong khi" trong tiếng Pháp là pendant (giới từ), durant (giới từ).