TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alors que

/a.lɔʁ kə/ giọng máy của trình duyệt

alors que nghĩa là trong lúc.

Nghĩa của alors que

Liên từ

  1. Trong lúc. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Alors que j'avais fait tout ce chemin sous la pluie pour la voir, elle n'était pas chez elle.Tôi đã mất công đến gặp cô ấy trong lúc trời mưa, vậy mà cô ấy lại không có nhà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alors que

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với alors que

  • Alors que j'avais fait tout ce chemin sous la pluie pour la voir, elle n'était pas chez elle. Tôi đã mất công đến gặp cô ấy trong lúc trời mưa, vậy mà cô ấy lại không có nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #508775

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ while, whereas, though; expresses a sense of opposition between simultaneous events; when, while

Câu hỏi thường gặp

alors que nghĩa là gì?

alors que (liên từ) nghĩa là trong lúc.

alors que phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alors que (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔʁ kə/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.