TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alose

danh từ giống cái (f)
/a.loz/ giọng máy của trình duyệt

alose nghĩa là cá trích alô.

Nghĩa của alose

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá trích alô.

Dạng từ của alose

Đi với mạo từ: une alose · l'alose

Số nhiềualoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shad (fish of the herring family)

Câu hỏi thường gặp

alose nghĩa là gì?

alose (danh từ) nghĩa là cá trích alô.

alose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alose (giọng Pháp chuẩn): /a.loz/.

alose là giống đực hay giống cái?

alose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.