TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trổ tiếng Pháp là gì?

"trổ" trong tiếng Pháp là graver (ngoại động từ).

graver Ngoại động từ

/ɡʁa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khắc, trổ.

  • Graver une figure sur du marbre khắc một hình vào đá cẩm thạch

Xem đầy đủ từ "graver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trổ tiếng Pháp là gì?

"trổ" trong tiếng Pháp là graver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.