TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trưởng thành tiếng Pháp là gì?

"trưởng thành" trong tiếng Pháp là adulte (tính từ), croître (nội động từ).

adulte Tính từ

/a.dylt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã lớn, trưởng thành.

  • Âge adulte tuổi trưởng thành
  • Être adulte (opposé à "Être infantile") đã trưởng thành (trái với " Còn trẻ con")

Xem đầy đủ từ "adulte": giống, cách chia, thành ngữ →

croître Nội động từ

/kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh trưởng, mọc.

  • Les végétaux croissent lentement cây sinh trưởng chậm
  • Plante qui croît aux bords de l'eau cây mọc ở bờ nước

Xem đầy đủ từ "croître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trưởng thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trưởng thành tiếng Pháp là gì?

"trưởng thành" trong tiếng Pháp là adulte (tính từ), croître (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.