Trưởng thành tiếng Pháp là gì?
"trưởng thành" trong tiếng Pháp là adulte (tính từ), croître (nội động từ).
adulte Tính từ
/a.dylt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đã lớn, trưởng thành.
- Âge adulte tuổi trưởng thành
- Être adulte (opposé à "Être infantile") đã trưởng thành (trái với " Còn trẻ con")
croître Nội động từ
/kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh trưởng, mọc.
- Les végétaux croissent lentement cây sinh trưởng chậm
- Plante qui croît aux bords de l'eau cây mọc ở bờ nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trưởng thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trưởng thành tiếng Pháp là gì?
"trưởng thành" trong tiếng Pháp là adulte (tính từ), croître (nội động từ).