TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trước nhất tiếng Pháp là gì?

"trước nhất" trong tiếng Pháp là premièrement (phó từ), d'abord (phó từ), auparavant (phó từ).

premièrement Phó từ

/pʁə.mjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước nhất, trước hết.

Xem đầy đủ từ "premièrement": giống, cách chia, thành ngữ →

d'abord Phó từ

/dabɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước hết, trước tiên, đầu tiên.

Xem đầy đủ từ "d'abord": giống, cách chia, thành ngữ →

auparavant Phó từ

/o.pa.ʁa.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước đó, trước kia, trước.

  • auparavant que (de) (từ cũ, nghĩa cũ) trước khi

Xem đầy đủ từ "auparavant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước nhất tiếng Pháp là gì?

"trước nhất" trong tiếng Pháp là premièrement (phó từ), d'abord (phó từ), auparavant (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.