TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tròn tiếng Pháp là gì?

"tròn" trong tiếng Pháp là rond (tính từ), accompli (tính từ).

rond Tính từ

/ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tròn.

  • Chapeau rond cái mũ tròn
  • Nombre rond số tròn

Xem đầy đủ từ "rond": giống, cách chia, thành ngữ →

accompli Tính từ

/a.kɔ̃.pli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọn vẹn, tròn.

  • Devoir accompli nghĩa vụ trọn vẹn
  • Vingt ans accomplis hai mươi tuổi tròn

Xem đầy đủ từ "accompli": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tròn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tròn tiếng Pháp là gì?

"tròn" trong tiếng Pháp là rond (tính từ), accompli (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.