Trách nhiệm tiếng Pháp là gì?
"trách nhiệm" trong tiếng Pháp là responsabilité (danh từ), devoir (danh từ).
responsabilité Danh từ · giống cái
/ʁɛs.pɔ̃.sa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trách nhiệm.
- Accepter une responsabilité nhận một trách nhiệm
Xem đầy đủ từ "responsabilité": giống, cách chia, thành ngữ →
devoir Danh từ
/də.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bổ phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trách nhiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trách nhiệm tiếng Pháp là gì?
"trách nhiệm" trong tiếng Pháp là responsabilité (danh từ), devoir (danh từ).