TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trách mắng tiếng Pháp là gì?

"trách mắng" trong tiếng Pháp là reprocher (ngoại động từ).

reprocher Ngoại động từ

/ʁə.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chê trách, trách mắng.

  • Reprocher sa paresse à un écolier trách mắng một học sinh về tội lười

Xem đầy đủ từ "reprocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trách mắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trách mắng tiếng Pháp là gì?

"trách mắng" trong tiếng Pháp là reprocher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.