TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pouiller

/puje/ giọng máy của trình duyệt

pouiller nghĩa là bắt chấy rận cho, bới lông tìm vết, phê phán tỉ mỉ.

Nghĩa của pouiller

Ngoại động từ

  1. Bắt chấy rận cho.
    • Pouiller un enfantbắt chấy rận cho một em bé
  2. Thân mật Bới lông tìm vết, phê phán tỉ mỉ.
    • Pouiller un textephê phán tỉ mỉ một bài văn
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Mắng chửi, trách mắng.

Câu hỏi thường gặp

pouiller nghĩa là gì?

pouiller (ngoại động từ) nghĩa là bắt chấy rận cho, bới lông tìm vết, phê phán tỉ mỉ.

pouiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouiller (giọng Pháp chuẩn): /puje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.