pouillerie
pouillerie nghĩa là sự cùng khổ, nơi bẩn thỉu, đồ nhớp nháp.
Nghĩa của pouillerie
Danh từ · giống cái
- Thông tục Sự cùng khổ.
- Nơi bẩn thỉu; đồ nhớp nháp.
Dạng từ của pouillerie
Đi với mạo từ: une pouillerie · la pouillerie
| Số nhiều | pouilleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squalor
Câu hỏi thường gặp
pouillerie nghĩa là gì?
pouillerie (danh từ) nghĩa là sự cùng khổ, nơi bẩn thỉu, đồ nhớp nháp.
pouillerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pouillerie (giọng Pháp chuẩn): /pu.jʁi/.
pouillerie là giống đực hay giống cái?
pouillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).