TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Toa tiếng Pháp là gì?

"toa" trong tiếng Pháp là wagon (danh từ), voiture (danh từ).

wagon Danh từ · giống đực

/va.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa.

  • Le train est composé de sept wagons. Chiếc tàu gồm có bảy toa.
  • Le train se compose de sept wagons. Chiếc tàu gồm có bảy toa.

Xem đầy đủ từ "wagon": giống, cách chia, thành ngữ →

voiture Danh từ · giống cái

/vwa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa (chở) khách.

Xem đầy đủ từ "voiture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toa tiếng Pháp là gì?

"toa" trong tiếng Pháp là wagon (danh từ), voiture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.