coche
danh từ giống đực (m)
/kɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
coche nghĩa là xe ngựa hàng, sà lan ngựa kéo.
Nghĩa của coche
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Xe ngựa hàng.
- manquer le cochelỡ dịp may
- mouche du cochengười lăng xăng
- Từ cũ, nghĩa cũ Sà lan ngựa kéo.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lợn cái.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dấu khấc.
- Faire une coche à un bâtonđánh dấu khấc vào gậy
Dạng từ của coche
Đi với mạo từ: un coche · le coche
| Số nhiều | coches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coche
Đồng nghĩa
Họ từ của coche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stage-coach
- Danh từ a sort of large boat previously used for transporting passengers and merchandise
- Danh từ notch, cut; tick, checkmark (symbol)
- Danh từ sow (female pig)
Câu hỏi thường gặp
coche nghĩa là gì?
coche (danh từ) nghĩa là xe ngựa hàng, sà lan ngựa kéo.
coche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coche (giọng Pháp chuẩn): /kɔʃ/.
coche là giống đực hay giống cái?
coche là danh từ giống đực (dùng với un, le).