TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coche

danh từ giống đực (m)
/kɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

coche nghĩa là xe ngựa hàng, sà lan ngựa kéo.

Nghĩa của coche

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Xe ngựa hàng.
    • manquer le cochelỡ dịp may
    • mouche du cochengười lăng xăng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sà lan ngựa kéo.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Lợn cái.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Dấu khấc.
    • Faire une coche à un bâtonđánh dấu khấc vào gậy

Dạng từ của coche

Đi với mạo từ: un coche · le coche

Số nhiềucoches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coche

Đồng nghĩa

Họ từ của coche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stage-coach
  • Danh từ a sort of large boat previously used for transporting passengers and merchandise
  • Danh từ notch, cut; tick, checkmark (symbol)
  • Danh từ sow (female pig)

Câu hỏi thường gặp

coche nghĩa là gì?

coche (danh từ) nghĩa là xe ngựa hàng, sà lan ngựa kéo.

coche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coche (giọng Pháp chuẩn): /kɔʃ/.

coche là giống đực hay giống cái?

coche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.