entaille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt
entaille nghĩa là vết khắc, vết đứt, vết chém.
Nghĩa của entaille
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Vết khắc.
- Vết đứt, vết chém.
Dạng từ của entaille
Đi với mạo từ: une entaille · l'entaille
| Số nhiều | entailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cut, slice, gash; notch
Câu hỏi thường gặp
entaille nghĩa là gì?
entaille (danh từ) nghĩa là vết khắc, vết đứt, vết chém.
entaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entaille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.taj/.
entaille là giống đực hay giống cái?
entaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).