TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entaille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt

entaille nghĩa là vết khắc, vết đứt, vết chém.

Nghĩa của entaille

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Vết khắc.
  2. Vết đứt, vết chém.

Dạng từ của entaille

Đi với mạo từ: une entaille · l'entaille

Số nhiềuentailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cut, slice, gash; notch

Câu hỏi thường gặp

entaille nghĩa là gì?

entaille (danh từ) nghĩa là vết khắc, vết đứt, vết chém.

entaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entaille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.taj/.

entaille là giống đực hay giống cái?

entaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.