TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cochenille

danh từ giống cái (f)
/kɔʃ.nij/ giọng máy của trình duyệt

cochenille nghĩa là rệp son, sâu yên chi.

Nghĩa của cochenille

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Rệp son, sâu yên chi.

Dạng từ của cochenille

Đi với mạo từ: une cochenille · la cochenille

Số nhiềucochenilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any insect of the superfamily Coccoidea, such as Icerya purchasi: a scale insect; cochineal (Dactylopius coccus, insect and pigment)

Câu hỏi thường gặp

cochenille nghĩa là gì?

cochenille (danh từ) nghĩa là rệp son, sâu yên chi.

cochenille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochenille (giọng Pháp chuẩn): /kɔʃ.nij/.

cochenille là giống đực hay giống cái?

cochenille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.