TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encoche

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

encoche nghĩa là khấc, khuyết.

Nghĩa của encoche

Danh từ · giống cái

  1. Khấc.
  2. Giải phẫu Khuyết.
    • Encoche gastriquekhuyết dạ dày

Dạng từ của encoche

Đi với mạo từ: une encoche · l'encoche

Số nhiềuencoches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notch; nock

Câu hỏi thường gặp

encoche nghĩa là gì?

encoche (danh từ) nghĩa là khấc, khuyết.

encoche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encoche (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔʃ/.

encoche là giống đực hay giống cái?

encoche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.