TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enclume

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.klym/ giọng máy của trình duyệt

enclume nghĩa là cái đe, xương đe.

Nghĩa của enclume

Danh từ · giống cái

  1. Cái đe.
  2. Giải phẫu Xương đe (trong tai).

Dạng từ của enclume

Đi với mạo từ: une enclume · l'enclume

Số nhiềuenclumes

Cụm từ, thành ngữ với enclume

  • dur comme une enclume — rắn lắm
  • remettre un ouvrage sur l'enclume — làm lại việc gì
  • se trouver entre l'enclume et le marteau — trên đe dưới búa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anvil (block used in blacksmithing); anvil, incus

Câu hỏi thường gặp

enclume nghĩa là gì?

enclume (danh từ) nghĩa là cái đe, xương đe.

enclume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enclume (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klym/.

enclume là giống đực hay giống cái?

enclume là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.