enclume
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.klym/ giọng máy của trình duyệt
enclume nghĩa là cái đe, xương đe.
Nghĩa của enclume
Danh từ · giống cái
- Cái đe.
- Giải phẫu Xương đe (trong tai).
Dạng từ của enclume
Đi với mạo từ: une enclume · l'enclume
| Số nhiều | enclumes |
Cụm từ, thành ngữ với enclume
- dur comme une enclume — rắn lắm
- remettre un ouvrage sur l'enclume — làm lại việc gì
- se trouver entre l'enclume et le marteau — trên đe dưới búa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anvil (block used in blacksmithing); anvil, incus
Câu hỏi thường gặp
enclume nghĩa là gì?
enclume (danh từ) nghĩa là cái đe, xương đe.
enclume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enclume (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klym/.
enclume là giống đực hay giống cái?
enclume là danh từ giống cái (dùng với une, la).